flannel leaf
Danh từ: "flannel leaf" (còn được viết là "flannel leaf") là tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Verbascum, đặc điểm chung là có lá to, thường phủ lông tơ mềm như nhung, và có cụm hoa hình chùy ở đầu cành với các bông hoa màu vàng, trắng hoặc tím.
- (Cây flannel leaf được biết đến với những chiếc lá to, có lông tơ, sờ vào mềm như vải.)
- (Trong vườn của tôi, tôi đã trồng một cây flannel leaf để tạo thêm kết cấu cho luống hoa.)
- (Cây flannel leaf ra những chùm hoa vàng cao vào cuối mùa hè.)
Tên khoa học: "flannel leaf" thường được dùng để chỉ các loài trong chi Verbascum, đặc biệt là Verbascum thapsus (cây hoa báo) và Verbascum phlomoides (cây hoa báo vàng).
- Botanists classify the flannel leaf under the genus Verbascum. (Các nhà thực vật học phân loại flannel leaf vào chi Verbascum.)
Công dụng trong y học dân gian: Một số loài "flannel leaf" được dùng làm thuốc thảo dược để trị ho, cảm lạnh hoặc viêm họng.
- Herbalists use flannel leaf to make soothing teas for respiratory issues. (Các nhà thảo dược sử dụng flannel leaf để pha trà làm dịu các vấn đề về hô hấp.)
Mullein (danh từ): tên gọi phổ biến khác của các loài trong chi Verbascum, thường dùng thay thế cho "flannel leaf".
- Mullein is another name for flannel leaf in many gardening books. (Mullein là tên gọi khác của flannel leaf trong nhiều sách làm vườn.)
Verbascum (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
- The genus Verbascum includes many species of flannel leaf. (Chi Verbascum bao gồm nhiều loài flannel leaf.)
- Woolly mullein: tên gọi khác nhấn mạnh đặc điểm lá có lông tơ.
- Great mullein: tên gọi phổ biến cho Verbascum thapsus.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "flannel leaf".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flannel leaf".